iron lady
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người phụ nữ sắt: "iron lady" dùng để chỉ một phụ nữ mạnh mẽ, kiên quyết, cứng rắn trong chính trị hoặc công việc, thường gắn với Thủ tướng Anh Margaret Thatcher.
Ví dụ sử dụng
- (Margaret Thatcher nổi tiếng được biết đến với biệt danh "Người phụ nữ sắt".)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The Iron Lady": tên gọi riêng dành cho Margaret Thatcher, thường được viết hoa.
- The Iron Lady led Britain through the Falklands War. (Người phụ nữ sắt đã lãnh đạo nước Anh qua cuộc chiến Falklands.)
Biến thể và từ gần giống
- Iron man (danh từ): người đàn ông sắt, chỉ một người đàn ông mạnh mẽ, kiên cường.
- He is an iron man in the business world. (Anh ấy là một người đàn ông sắt trong giới kinh doanh.)
Từ đồng nghĩa
- Strong woman: người phụ nữ mạnh mẽ.
- Tough leader: nhà lãnh đạo cứng rắn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "iron lady".
Thành ngữ liên quan
- Rule with an iron fist: cai trị bằng nắm đấm sắt, chỉ sự cứng rắn, độc đoán.
- She ruled the company with an iron fist. (Cô ấy cai trị công ty bằng nắm đấm sắt.)